だけど
Nhưng, tuy vậy (nối hai ý trái ngược, văn nói thân mật, văn viết dùng だが/しかし, lịch sự: ですが)
Cấu trúcĐứng đầu câu sau: Câu 1。だけど、câu 2
Ví dụ
料理は苦手だ。だけど、毎日自分で作っている。
Tôi nấu ăn dở. Nhưng ngày nào tôi cũng tự nấu.
Lưu ý
- ※ Cũng nối giữa câu sau Aな/N → この店は有名だけど、ちょっと高い。