Vるまで
Cho đến khi ~ (hành động, trạng thái kéo dài liên tục cho đến thời điểm đó)
Cấu trúcVる + まで
Ví dụ
雨がやむまで、ここで待とう。
Mình đợi ở đây cho đến khi tạnh mưa đi.
Lưu ý
- ※ Câu ở quá khứ vẫn dùng Vる → 母が帰ってくるまで、テレビを見ていた。
- ※ Vるまでに: Trước thời điểm ~ (hạn chót, làm xong một lần) → 先生が来るまでに、宿題を終わらせよう。