~たらいいなあ/~ばいいなあ/~といいなあ
Ước gì ~, mong là ~ (mong muốn điều mình không tự quyết định được, hoặc kết quả chưa biết)
Cấu trúcThể たら/thể ば/thể thường + と + いいなあ
Ví dụ
①Mong điều sắp tới
明日の遠足、晴れるといいなあ。
Mong là mai đi dã ngoại trời nắng đẹp.
②Mong kết quả chưa biết
送ったプレゼント、気に入ってくれたらいいなあ。
Mong là người ấy sẽ thích món quà mình đã gửi.
③Ước điều trái với hiện tại
家がもう少し広ければいいなあ。
Ước gì nhà rộng thêm chút nữa.
Lưu ý
- ※ Nói với người khác (chúc, mong cho họ) → 早く元気になるといいですね。