Vます+あげる/あがる
Làm xong, hoàn thành trọn vẹn (thường nói về việc tạo ra một sản phẩm, có bỏ công sức)
Cấu trúcVます + あげる/あがる
Ví dụ
①あげる (tha động từ): Ai đó làm xong
一晩でレポートを書き上げた。
Tôi đã viết xong bản báo cáo chỉ trong một đêm.
②あがる (tự động từ): Cái gì đó đã xong
ケーキがきれいに焼き上がった。
Bánh đã nướng xong, trông rất đẹp.
Lưu ý
- ※ Hay gặp: 書き上げる、仕上げる、焼き上がる、できあがる、炊き上がる
- ※ Khác Vます+きる: あげる nhấn mạnh đã có thành phẩm, きる nhấn mạnh làm hết sạch, đến cùng