Nにとって
Đối với N (đứng ở lập trường, góc nhìn của N mà đánh giá, vế sau là đánh giá: Quan trọng, khó, cần thiết…)
Cấu trúcN + にとって/にとっては/にとってのN
Ví dụ
①にとって
私にとって、家族は一番大切な存在です。
Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
②にとってのN
選手にとっての一番の喜びは、試合に勝つことだ。
Niềm vui lớn nhất đối với vận động viên là chiến thắng trong trận đấu.
Lưu ý
- ✗ Không dùng cho thái độ, hành động với ai (dùng ~に対して): 先生は学生にとって優しい → 学生に対して優しい.