Vる/Vない/Vたつもりでした
Đã định ~ (nhưng thực tế lại khác), hoặc cứ ngỡ là mình đã ~
Cấu trúcVる/Vない/Vた + つもりでした
Ví dụ
①Vる: Đã định làm nhưng không làm
週末は勉強するつもりでしたが、ずっと寝ていました。
Cuối tuần tôi đã định học bài, vậy mà lại ngủ suốt.
②Vない: Đã định không làm nhưng lại làm
今日はお酒を飲まないつもりでしたが、少し飲んでしまいました。
Hôm nay tôi đã định không uống rượu, vậy mà lại lỡ uống một chút.
③Vた: Cứ tưởng đã làm (thật ra chưa)
窓を閉めたつもりでしたが、開いていました。
Tôi cứ tưởng mình đã đóng cửa sổ rồi, vậy mà nó vẫn mở.
Lưu ý
- ※ Khác Vるつもりです (dự định hiện tại): ~でした cho biết dự định đó đã không thành.