~というより/~というか
AというよりB: Nói là A thì chưa đúng lắm, nói B mới đúng hơn. というか: Nói sao nhỉ, hay đúng hơn là (văn nói, sửa lại cách diễn đạt)
Cấu trúcN/Aな/thể thường + というより/というか
Ví dụ
①So sánh mức độ
今日は暖かいというより、暑いくらいだ。
Hôm nay nói là ấm thì chưa đúng, phải nói là nóng mới phải.
②So sánh cách gọi
彼は友達というより、家族みたいな存在だ。
Anh ấy không hẳn là bạn, mà giống người trong gia đình thì đúng hơn.
③というか: Nói đúng hơn (văn nói)
「疲れた?」「疲れたというか、ちょっと眠いだけ。」
"Mệt à?" "Không hẳn là mệt, chỉ hơi buồn ngủ thôi."
Lưu ý
- ※ Hay đi với むしろ: AというよりむしろB