~ばかり/~ばっかり
Toàn là, chỉ toàn ~ (quá nhiều, lặp lại một thứ, thường kèm ý chê, bất mãn), ばっかり là văn nói
Cấu trúcN + ばかり, thay が/を, đứng sau trợ từ khác: Nとばかり、Nでばかり
Ví dụ
①Toàn là (Nばかりだ)
このクラスは女の子ばかりだ。
Lớp này toàn là con gái.
②Thay を
彼は肉ばかり食べて、野菜を全然食べない。
Anh ấy chỉ toàn ăn thịt, rau thì chẳng ăn chút nào.
③ばっかり (văn nói)
文句ばっかり言わないでよ。
Đừng có suốt ngày kêu ca thế chứ.
Lưu ý
- ※ ~だけ: Chỉ (giới hạn, trung tính) ≠ ~ばかり: Toàn là (nhiều, lặp đi lặp lại)