Vようと思う
Định làm ~ (ý định của người nói, と思っている: Ý định có từ trước và kéo dài)
Cấu trúcVよう + と思う
Ví dụ
①と思う: Quyết định lúc nói
疲れたから、今日は早く寝ようと思う。
Mệt rồi nên hôm nay tôi định đi ngủ sớm.
②と思っている: Dự định từ trước
来年、日本の大学院に進もうと思っています。
Năm sau tôi định học lên cao học ở Nhật.
③と思ったけど: Định… nhưng không làm
電話しようと思ったけど、遅かったのでやめた。
Tôi đã định gọi điện nhưng muộn quá nên thôi.
Lưu ý
- ✗ Người thứ 3 không dùng と思う: 彼は留学しようと思う → 留学しようと思っている