~みたいだ/~みたいなN/~みたいに
Văn nói của ~ようだ: Hình như (phỏng đoán), giống như (so sánh), ví dụ như (nêu ví dụ), chia như Aな
Cấu trúcThể thường + みたい, N/Aな bỏ だ: 雨みたい、静かみたい
Ví dụ
①Hình như (đoán từ điều thấy, nghe)
部屋の電気が消えている。誰もいないみたい。
Đèn phòng tắt rồi. Hình như không có ai ở trong.
②Giống như (so sánh)
今日は暖かくて、春みたいだ。
Hôm nay ấm quá, cứ như mùa xuân vậy.
③Ví dụ như (みたいなN)
東京みたいな大きい町で働きたい。
Tôi muốn làm việc ở một thành phố lớn như Tokyo.
Lưu ý
- ✗ N/Aな không thêm の/な: 雨のみたい、静かなみたい (khác ようだ: 雨のようだ)