Vないと/Vなくちゃ/Vなきゃ
Phải ~ (văn nói của ~なければならない/~なくてはいけない, thường bỏ lửng phần sau)
Cấu trúcVない + と, Vない bỏ い + くちゃ/きゃ: 行かなくちゃ、行かなきゃ
Ví dụ
①ないと (= ないといけない)
もう11時だ。早く寝ないと。
Đã 11 giờ rồi. Phải đi ngủ sớm thôi.
②なくちゃ (= なくては)
明日までにレポートを出さなくちゃ。
Phải nộp báo cáo muộn nhất là ngày mai.
③なきゃ (= なければ, thân mật nhất)
あ、もう行かなきゃ。またね。
A, tớ phải đi rồi. Gặp lại sau nhé.
Lưu ý
- ※ Có vế sau thì Vないと là điều kiện (nếu không… thì) → 急がないと、遅れるよ。