Vれる/Vられる(受身)
Bị động tường thuật khách quan, không nêu người làm (chủ ngữ là vật, sự kiện, hay gặp trong tin tức, thông báo, giải thích)
Cấu trúcNが + V bị động: 書く→書かれる, 見る→見られる, する→される
Ví dụ
①Sự kiện được tổ chức (Nで行われる)
来月、この公園で花火大会が行われる。
Tháng sau, lễ hội pháo hoa sẽ được tổ chức ở công viên này.
②Được làm ra, tạo ra (Vて作られた)
このかばんは古いジーンズを使って作られた。
Chiếc túi này được làm từ quần jeans cũ.
③Được dùng, được biết đến rộng rãi
この歌は世界中で歌われている。
Bài hát này được hát khắp nơi trên thế giới.
Lưu ý
- ※ Người làm không cần nói hoặc không rõ, nếu cần nêu tác giả, người phát minh thì dùng Nによって