顔NHAN
Khuôn mặt
- Kun
- かお
- On
- ガン
- Số nét
- 18
Cách nhớ: Đứng (立) ở Sườn núi (厂) xõa Tóc (彡) cầm tờ Giấy (頁) che hết Mặt (顔)
Thứ tự nét
Từ có chữ 顔 (3)
顔
NHANMặt
洗顔
TẨY NHANRửa mặt
笑顔
TIẾU NHANKhuôn mặt tươi cười, nụ cười
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (1)
顔をたたく
NHANTát vào mặt, đánh vào mặt