Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

集TẬP

Tập hợp, tập trung, tập đoàn

Kun
あつ・める、あつ・まる
On
シュウ
Số nét
12

Cách nhớ: Chim (隹) đứng Tập trung (集) ở trên Cây (木)

Thứ tự nét

Từ có chữ 集 (6)

  • 集(あつ)める

    TẬPThu thập, sưu tầm, tập hợp

  • 集(しゅう)中(ちゅう)する

    TẬP TRUNGTập trung

  • 集(あつ)まる

    TẬPTập hợp, tụ tập

  • 集(しゅう)合(ごう)

    TẬP HỢPTập hợp, tập trung (tại một chỗ)

  • 集(しゅう)団(だん)

    TẬP ĐOÀNTập thể, nhóm, đoàn

  • 募(ぼ)集(しゅう)する

    MỘ TẬPTuyển, tuyển dụng (đăng tin tuyển)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.