12Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1251Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5171Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
防PHÒNG
- Kun
- ふせ・ぐ
- On
- ボウ
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 防 (2)
予防
DỰ PHÒNGPhòng ngừa, dự phòng
防ぐ
PHÒNGPhòng, ngăn ngừa
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 51 (1)
予防する
DỰ PHÒNGPhòng ngừa, dự phòng