Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

郷HƯƠNG

Kun
—
On
キョウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 郷 (2)

  • 故(こ)郷(きょう)

    CỐ HƯƠNGQuê hương, cố hương (trang trọng, hay dùng trong văn viết)

  • 故(ふる)郷(さと)

    CỐ HƯƠNGQuê hương, quê nhà (cách nói thân thuộc, giàu cảm xúc)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.