貯TRỮ
- Kun
- —
- On
- チョ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 貯 (1)
貯金する
TRỮ KIMTiết kiệm tiền, để dành tiền
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
貯金
TRỮ KIMTiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
貯金する
TRỮ KIMTiết kiệm tiền, để dành tiền
貯金
TRỮ KIMTiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm