Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

誕ĐẢN

Kun
—
On
タン
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 誕 (1)

  • 誕(たん)生(じょう)

    ĐẢN SINHSự ra đời, chào đời (誕(たん)生(じょう)日(び): Sinh nhật)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.