9Kanji N3 · 6 tuần · Unit 946Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4664Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
観QUAN
- Kun
- —
- On
- カン
- Số nét
- 18
Thứ tự nét
Từ có chữ 観 (2)
観光
QUAN QUANGTham quan, du lịch ngắm cảnh
観客
Khán giả, người xem (sân khấu, thể thao…)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (3)
観光する
QUAN QUANGTham quan, du lịch ngắm cảnh
観光客
QUAN QUANG KHÁCHKhách du lịch, khách tham quan
観光地
QUAN QUANG ĐỊAĐiểm du lịch, địa điểm tham quan