Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

観QUAN

Kun
—
On
カン
Số nét
18

Thứ tự nét

Từ có chữ 観 (2)

  • 観(かん)光(こう)

    QUAN QUANGTham quan, du lịch ngắm cảnh

  • 観(かん)客(きゃく)

    Khán giả, người xem (sân khấu, thể thao…)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (3)

  • 観(かん)光(こう)する

    QUAN QUANGTham quan, du lịch ngắm cảnh

  • 観(かん)光(こう)客(きゃく)

    QUAN QUANG KHÁCHKhách du lịch, khách tham quan

  • 観(かん)光(こう)地(ち)

    QUAN QUANG ĐỊAĐiểm du lịch, địa điểm tham quan

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.