Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

致TRÍ

Kun
いた・す
On
チ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 致 (1)

  • 一(いっ)致(ち)

    NHẤT TRÍNhất trí, trùng khớp (意(い)見(けん)が~する) (đọc いっち, không phải いちち)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.