Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

者GIẢ

Tác giả

Kun
もの
On
シャ
Số nét
8

Cách nhớ: Chống Gậy (ノ) xuống Đất (土) cả Ngày (日) là tác Giả (者)

Thứ tự nét

Từ có chữ 者 (5)

  • 若(わか)者(もの)

    NHƯỢC GIẢNgười trẻ, giới trẻ

  • 医(い)者(しゃ)

    Y GIẢBác sĩ

  • 作(さく)者(しゃ)

    TÁC GIẢTác giả

  • 研(けん)究(きゅう)者(しゃ)

    NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu

  • 学(がく)者(しゃ)

    HỌC GIẢHọc giả, nhà nghiên cứu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.