翻PHIÊN
- Kun
- —
- On
- ホン
- Số nét
- 18
Thứ tự nét
Từ có chữ 翻 (1)
翻訳する
PHIÊN DỊCHDịch (văn bản), biên dịch
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
翻訳
PHIÊN DỊCHBiên dịch, dịch (văn bản)
翻訳する
PHIÊN DỊCHDịch (văn bản), biên dịch
翻訳
PHIÊN DỊCHBiên dịch, dịch (văn bản)