Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

羽VŨ

Kun
わ、はね
On
—
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 羽 (1)

  • 二(に)羽(わ)

    NHỊ VŨHai con (đếm chim, gà…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.