練LUYỆN
Luyện tập
- Kun
- —
- On
- レン
- Số nét
- 14
Cách nhớ: 糸 MỊCH 東 ĐÔNG
Thứ tự nét
Từ có chữ 練 (1)
練習する
LUYỆN TẬPLuyện tập
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 27 (1)
練習
LUYỆN TẬPSự luyện tập
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)
訓練する
HUẤN LUYỆNHuấn luyện, tập luyện