Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

究CỨU

Nghiên cứu

Kun
—
On
キュウ
Số nét
7

Cách nhớ: Nghiên Cứu (究) 9 (九) năm trong Hang (穴) động

Thứ tự nét

Từ có chữ 究 (3)

  • 研(けん)究(きゅう)する

    NGHIÊN CỨUNghiên cứu

  • 研(けん)究(きゅう)者(しゃ)

    NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu

  • 研(けん)究(きゅう)室(しつ)

    NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.