科KHOA
Khoa học, chuyên khoa
- Kun
- —
- On
- カ
- Số nét
- 9
Cách nhớ: Đấu (斗) Lúa (禾) dùng để nghiên cứu Khoa (科) học
Thứ tự nét
Từ có chữ 科 (3)
科学
KHOA HỌCKhoa học
科目
KHOA MỤCMôn học
教科書
GIÁO KHOA THƯSách giáo khoa
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 11 (2)
外科
Ngoại khoa, khoa ngoại
内科
Nội khoa, khoa nội
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 47 (1)
理科
LÝ KHOAMôn khoa học tự nhiên