Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

目MỤC

Mắt

Kun
め
On
モク
Số nét
5

Cách nhớ: Hình con mắt

Thứ tự nét

Từ có chữ 目 (6)

  • 目(め)

    MỤCMắt

  • 目(もく)的(てき)

    MỤC ĐÍCHMục đích

  • 目(もく)次(じ)

    MỤC THỨMục lục

  • 一(いち)日(にち)目(め)

    NHẤT NHẬT MỤCNgày thứ nhất, ngày đầu tiên

  • 注(ちゅう)目(もく)

    CHÚ MỤCChú ý, sự chú ý, theo dõi (~に注(ちゅう)目(もく)する)

  • 科(か)目(もく)

    KHOA MỤCMôn học

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.