Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

盛THỊNH

Kun
さか・ん、も・る
On
セイ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 盛 (1)

  • 盛(さか)ん[な]

    THỊNHThịnh hành, phát triển mạnh, sôi nổi

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 (1)

  • 盛(さか)んな

    THỊNHThịnh vượng, phát triển mạnh, sôi nổi, phổ biến

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.