Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

療LIỆU

Kun
—
On
リョウ
Số nét
17

Thứ tự nét

Từ có chữ 療 (1)

  • 治(ち)療(りょう)

    TRỊ LIỆUĐiều trị, chữa trị

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.