Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

現HIỆN

Kun
あらわ・れる
On
ゲン
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 現 (3)

  • 現(げん)金(きん)

    HIỆN KIMTiền mặt

  • 表(ひょう)現(げん)

    BIỂU HIỆNBiểu hiện, cách nói

  • 現(あらわ)れる

    HIỆNXuất hiện, hiện ra (tự động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)

  • 表(ひょう)現(げん)する

    BIỂU HIỆNDiễn đạt, thể hiện, biểu hiện

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 現(げん)代(だい)

    HIỆN ĐẠIThời hiện đại, ngày nay

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.