19Kanji N4 · Unit 1939Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3964Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
洗TẨY
Rửa
- Kun
- あら・う
- On
- セン
- Số nét
- 9
Cách nhớ: Muốn giặt Rửa (洗) trước Tiên (先) cần phải có Nước (氵)
Thứ tự nét
Từ có chữ 洗 (5)
洗う
TẨYRửa, giặt
洗濯する
TẨY TRẠCGiặt (quần áo)
お手洗い
THỦ TẨYNhà vệ sinh
洗剤
TẨY TỄChất tẩy rửa (bột giặt, nước rửa bát…)
洗顔
TẨY NHANRửa mặt