Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

民DÂN

Kun
—
On
ミン
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 民 (1)

  • 国(こく)民(みん)

    QUỐC DÂNQuốc dân, người dân (của một nước)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.