Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

次THỨ

Kun
つぎ
On
ジ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 次 (3)

  • 目(もく)次(じ)

    MỤC THỨMục lục

  • 次(じ)回(かい)

    THỨ HỒILần sau, lần tới

  • 次(つぎ)

    Tiếp theo, kế tiếp

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 70 (1)

  • 次(つぎ)々(つぎ)に

    THỨ THỨLần lượt, liên tiếp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.