Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

梅MAI

Kun
うめ
On
バイ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 梅 (2)

  • 梅雨(つゆ)が明(あ)ける

    MAI VŨ, MINHHết mùa mưa (梅雨(つゆ): Đọc đặc biệt)

  • 梅雨(つゆ)に入(はい)る

    MAI VŨ, NHẬPVào mùa mưa

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 梅雨(つゆ)

    MAI VŨMùa mưa (đầu hè ở Nhật, khoảng tháng 6–7) (đọc đặc biệt)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.