Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

月NGUYỆT

Mặt trăng, tháng

Kun
つき
On
ゲツ、ガツ
Số nét
4

Cách nhớ: Hình mặt trăng

Thứ tự nét

Từ có chữ 月 (8)

  • 月(つき)

    NGUYỆTMặt trăng

  • 一(いち)月(がつ)

    NHẤT NGUYỆTTháng 1

  • 月(げつ)曜(よう)日(び)

    NGUYỆT DIỆU NHẬTThứ hai

  • 四(し)月(がつ)

    TỨ NGUYỆTTháng 4

  • 七(しち)月(がつ)

    THẤT NGUYỆTTháng 7

  • 九(く)月(がつ)

    CỬU NGUYỆTTháng 9

  • 毎(まい)月(つき)

    MỖI NGUYỆTHàng tháng

  • 来(らい)月(げつ)

    LAI NGUYỆTTháng sau

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.