Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

暖NOÃN

Kun
あたた・かい
On
ダン
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 暖 (2)

  • 暖(だん)房(ぼう)

    NOÃN PHÒNGMáy sưởi, hệ thống sưởi (↔ 冷(れい)房(ぼう))

  • 暖(あたた)かい

    ÔN, NOÃNẤm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.