Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

換HOÁN

Kun
か・える
On
カン
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 換 (3)

  • 交(こう)換(かん)

    GIAO HOÁNTrao đổi, đổi (cái này lấy cái khác)

  • 代(だい)金(きん)引(ひき)換(かえ)

    Giao hàng thu tiền khi nhận (COD) (= 代(だい)引(び)き)

  • 乗(の)り換(か)え

    THỪA HOÁNSự chuyển tàu, đổi tàu (xe)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)

  • 交(こう)換(かん)する

    GIAO HOÁNTrao đổi, đổi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.