Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
教(きょう)授(じゅ)
GIÁO THỤGiáo sư
授(じゅ)業(ぎょう)
THỤ NGHIỆPGiờ học
授(じゅ)業(ぎょう)料(りょう)
THỤ NGHIỆP LIỆUHọc phí (= 学(がく)費(ひ))
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.