寺TỰ
Chùa
- Kun
- てら
- On
- ジ
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Động vào Đất (土) Chùa (寺) rất là Thốn (寸)
Thứ tự nét
Từ có chữ 寺 (2)
お寺
TỰChùa
金閣寺
KIM CÁC TỰChùa Kinkaku-ji (Chùa Vàng)
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 9 (1)
~寺
Chùa ~ (金閣寺: Chùa Kinkaku)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
寺
TỰChùa