室THẤT
Phòng
- Kun
- —
- On
- シツ
- Số nét
- 9
Cách nhớ: 宀 MIÊN 至 CHÍ
Thứ tự nét
Từ có chữ 室 (5)
教室
GIÁO THẤTLớp học, phòng học
研究室
NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu
会議室
HỘI NGHỊ THẤTPhòng họp
和室
HÒA THẤTPhòng kiểu Nhật
洋室
DƯƠNG THẤTPhòng kiểu Tây (sàn gỗ)
Phòng
Cách nhớ: 宀 MIÊN 至 CHÍ
教室
GIÁO THẤTLớp học, phòng học
研究室
NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu
会議室
HỘI NGHỊ THẤTPhòng họp
和室
HÒA THẤTPhòng kiểu Nhật
洋室
DƯƠNG THẤTPhòng kiểu Tây (sàn gỗ)