婦PHỤ
- Kun
- —
- On
- フ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 婦 (3)
婦人
Phụ nữ, quý bà
産婦人科
Khoa sản phụ (sản phụ khoa)
主婦
CHỦ PHỤBà nội trợ
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (1)
夫婦
PHU PHỤVợ chồng
婦人
Phụ nữ, quý bà
産婦人科
Khoa sản phụ (sản phụ khoa)
主婦
CHỦ PHỤBà nội trợ
夫婦
PHU PHỤVợ chồng