Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

契KHẾ

Kun
—
On
ケイ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 契 (1)

  • 契(けい)約(やく)を結(むす)ぶ

    KHẾ ƯỚC, KẾTKý kết hợp đồng

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 契(けい)約(やく)

    KHẾ ƯỚCHợp đồng, ký hợp đồng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.