Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

奏TẤU

Kun
—
On
ソウ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 奏 (1)

  • 演(えん)奏(そう)

    DIỄN TẤUBiểu diễn (nhạc cụ), trình tấu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.