Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

太THÁI

Béo

Kun
ふと・る、ふと・い
On
タイ
Số nét
4

Cách nhớ: Vừa To (大) vừa Béo (太)

Thứ tự nét

Từ có chữ 太 (3)

  • 太(ふと)い

    THÁIBéo, đậm

  • 太(たい)陽(よう)

    THÁI DƯƠNGMặt trời

  • 太(ふと)る

    THÁIBéo lên, tăng cân

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.