園VIÊN
Công viên
- Kun
- —
- On
- エン
- Số nét
- 13
Cách nhớ: Công viên có rào vây Quanh (囗), thứ 7(土) hàng tuần mặc Quần áo (衣) đẹp đi công Viên
Thứ tự nét
Từ có chữ 園 (3)
公園
CÔNG VIÊNCông viên
動物園
ĐỘNG VẬT VIÊNVườn bách thú
遊園地
DU VIÊN ĐỊACông viên giải trí
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 48 (1)
学園祭
HỌC VIÊN TẾLễ hội trường (đại học)