Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

喜HỶ

Kun
よろこ・ぶ
On
—
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 喜 (1)

  • 喜(よろこ)び

    HỶNiềm vui, sự vui mừng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.