Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

周CHU

Kun
まわ・り
On
シュウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 周 (1)

  • 周(まわ)り

    CHUXung quanh, vòng quanh

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.