Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

印ẤN

Kun
しるし
On
イン
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 印 (1)

  • 印(いん)刷(さつ)する

    ẤN LOÁTIn, in ấn

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (2)

  • 印(いん)象(しょう)

    ẤN TƯỢNGẤn tượng

  • 印(しるし)

    ẤNDấu, ký hiệu, dấu hiệu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.