Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

協HIỆP

Kun
—
On
キョウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 協 (1)

  • 協(きょう)力(りょく)

    HIỆP LỰCHợp tác, hiệp lực (~に協(きょう)力(りょく)する)

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)

  • 協(きょう)力(りょく)する

    HIỆP LỰCHợp tác, chung sức

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.