Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

刺THÍCH

Kun
さ・す
On
シ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 刺 (2)

  • 蚊(か)が刺(さ)す

    VĂN, THÍCHMuỗi đốt

  • 蚊(か)に刺(さ)される

    VĂN, THÍCHBị muỗi đốt

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 名(めい)刺(し)

    DANH THÍCHDanh thiếp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.